.png)
Reduce: to use less of something.
Reuse: to use something again.
Recycle: to make new items from old ones.
Reuse: to use something again.
Recycle: to make new items from old ones.
1. Reduce /rɪˈdjuːs/ (v): cắt giảm.
Ví dụ: Everyone should try to reduce electricity usage. (Mỗi người nên cố gắng cắt giảm lượng điện mình sử dụng.)
Ví dụ: Everyone should try to reduce electricity usage. (Mỗi người nên cố gắng cắt giảm lượng điện mình sử dụng.)
- Reduction (n): sự cắt giảm
- Reductive (adj): mang tính cắt giảm
2. Reuse /riːˈjuːz/ (v): tái sử dụng.
Ví dụ: You can reuse this bottle, instead of throwing it away like plastic ones.
Ví dụ: You can reuse this bottle, instead of throwing it away like plastic ones.
(Bạn có thể tái sử dụng cái chai nước này, thay vì vứt nó đi như chai nhựa.)
- Reuse (n): sự tái sử dụng
- Reusable (adj): có thể tái sử dụng
3. Recycle /riːˈsaɪkᵊl/ (v): tái chế.
Ví dụ: Old gift wraps can be recycled easily.
Ví dụ: Old gift wraps can be recycled easily.
(Những giấy gói quà cũ có thể được tái chế một cách dễ dàng. )
- Recycled (adj): đã qua tái chế
- Recyclable (adj): có thể được tái chế