1. You’re such a great helper! Con thật là một trợ tá tuyệt vời.
2. You’re such a great reader! Con thật là một độc giả tuyệt vời.
3. Be patient! Calm down! Kiên nhẫn con! Bình tĩnh nào!
4. Do you like to try it? Con có muốn thử cái này không?
5. Try it! Thử đi!
6. Give it a try! Cứ thử đi!
7. Try harder! Cố gắng thêm chút nữa con!
8. Have you seen mommy’s phone? Con có thấy điện thoại của mẹ ở đâu không?
9. Is it good? Cái này có được không con?
10. Sharing is good! Sharing is caring! Chia sẻ là tốt! Chia sẻ là biết quan tâm đến người khác!
11. Does it fit you or too big?Nó có vừa không hay là to quá con?
12. Daddy’s gone to work! Bố đi làm rồi con ạ.
13. Thank you! Cảm ơn con.
14. Tell me more! Kể thêm đi con.
15. You can do it! Con làm được mà.
16. How can I help?Mẹ có thể giúp con như nào đây?
17. Let’s all pitch in! Mình hãy đi cùng nhau nhé.
18. How about a hug? Ôm một cái nha con?
19. Good job! Con làm tốt lắm!
20. I love you! Mẹ yêu con.
21. I’m sorry! Mẹ xin lỗi.
22. That’s enough!Đủ rồi đó.
23. That’s enough cake!Con ăn bánh vậy là đủ rồi đó.
24. That’s enough candy! Ăn đủ lượng kẹo rồi đó con.
25. How do you suppose she feels? Con nghĩ cô ấy sẽ cảm nhận ra sao nào?
26. This isn’t working. Can you think of another way? Cái này không hoạt động. Con nghĩ có cách nào khác không?
27. That’s it! No more candy for you! Vậy thôi! Không ăn kẹo nữa con nhé!
28. Put out the bins!Đi đổ rác đi con
29. Take out the trash! Đổ rác đi con
30. Can you please do the dishes? Con rửa chén được không?
31. Do the laundry! Giặt quần áo đi con
32. Tidy up your room! Dọn dẹp phòng con đi chứ
33. Clean it up! Dọn sạch chỗ đó đi con
34. Can you make your bed before we leave? Con dọn giường trước khi chúng ta đi được không?
35. It’s time to get dressed. We have to go within an hour! Mặc đồ vào con. Chúng ta sẽ đi trong vòng một tiếng nữa đấy!
36. Did you lock the door? Con khóa cửa chưa?
37. When is your homework due? Khi nào đến hạn nộp bài tập của con?
38. You have 5 minutes to be ready for school! Con có 5 phút nữa để sẵn sàng đến trường!
39. You’re off for a week! Con được nghỉ học một tuần
40. What’s for dinner? Tối nay ăn gì nhỉ?
41. Who is cooking tonight? Ai nấu ăn tối nay nhỉ?
42. Put the kettle on! Bật ấm nước đi con!
43. Take a few more bites! Ăn thêm chút nữa đi!
44. Close your eyes and count till ten to sleep! Nhắm mắt lại và đếm đến 10 để ngủ nhé
45. Do you want a piggyback ride? Con muốn chơi cưỡi ngựa không?
46. You beat me again! Con lại thắng mẹ rồi!
47. Let me tuck you in! Để mẹ đắp chăn cho con!
48. Sleep tight! Ngủ ngon!
49. Don’t sleep in!Đừng ngủ nướng.
50. You can sleep in tomorrow.Con có thể ngủ thêm một chút vào ngày mai.
👇THEO DÕI MÌNH VÀ HỌC TIẾNG ANH
https://beacons.ai/huongyunHG ENGLISH CẢM ƠN BẠN ĐÃ XEM VÀ HỌC TẬP💓
.png)