1. Let’s go to the kitchen! Mình vào bếp nhé!
2. Let’s go to the living room! Mình vào phòng khách nhé!
3. Let’s go to the bedroom! Mình vào phòng ngủ nhé!
4. Please sit on your potty! Con ngồi bô đi!
5. Do you need to go pee? Con cần đi tiểu không?
6. Are you ok? Con ổn chứ?
7. Is it hurt? Có đau không con?
8. We are going to take the bus! Chúng ta sẽ đi xe buýt.
9. Do you want to go to the supermarket with mommy? Con muốn đi siêu thị với mẹ không?
10. Be careful! Cẩn thận nào con!
11. Slow down! Chậm lại đi con!
12. Eat slowly! Ăn chậm thôi con!
13. Look! There is a duck over there! Nhìn kìa con! Có con vịt ở đằng kia
14. Time to wake up! Đến giờ dậy rồi
15. Let’s get out of your bed! Ra khỏi giường thôi nào!
16. Have you brushed your teeth yet? Con đánh răng chưa?
17. Have you washed your face yet? Con rửa mặt chưa?
18. What are you doing? Con đang làm gì đó?
19. Don’t touch it! Đừng động vào đó!
20. Don’t do it! Đừng làm vậy con!
21. Don’t say that! Đừng nói vậy!
22. If you do it, mommy will not be happy! Nếu con làm vậy mẹ sẽ thấy không vui đâu.
23. I don’t want you to fall! Mẹ không muốn con bị ngã đâu!
24. Get down or you might fall! Xuống đi không ngã bây giờ đó!
25. Do like this! Con làm thế này này!
26. Follow mommy! Làm theo mẹ/ đi theo mẹ nào!
27. Do not move!Đừng động đậy!
28. We need to leave! Mình phải đi rồi.
29. We need to go home!Mình phải phải về nhà rồi.
30. Ok! Let me think about it!Được rồi. Để mẹ nghĩ đã nhé.
31. Give me your hands! Đưa tay đây cho mẹ nào!
32. Take my hand!Cầm tay mẹ đi.
33. Hold on tight! Giữ chắc vào/ nắm chắc vào
34. Stay still!Ở yên nào.
35. What are you looking for? Con đang tìm gì vậy?
36. Come here with mommy! Lại đây với mẹ
37. We need to be quick!Mình phải nhanh lên con!
38. Don’t worry. Mommy is here! Đừng lo! Có mẹ ở đây rồi
39. Sit on the chair!Con ngồi vào ghế đi.
40. You go first! Con đi trước đi.
41. Wait a minute!Đợi một tí nào.
42. Wait a second! Đợi một tí nào.
43. No more talking! Không nói chuyện nữa.
44. Let’s go for a walk! Mình đi dạo nhé!
45. Let’s go outside! Mình ra ngoài đi
46. Don’t interrupt! Không được ngắt lời!
47. Keep quiet please! Giữ yên lặng nào.
48. You are too loud! Con nói to quá.
49. Don’t be shy! Đừng ngại/ đừng xấu hổ.
50. You are so sweet! Con thật là ngọt ngào, dễ thương.
.png)